降落数

jiàng luò shùhàng lạc sổ

Hán Việt: hàng lạc sổ · Pinyin: jiàng luò shù

Tổng quan

Cấu tạo: 降 (hàng) + 落 (lạc) + 數 (sổ)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Strangzahl

Từ liên quan

Gần nghĩa

降落伞 · 降落在 · 降落 · 降落地点 · 降落跑道 · 降落场 · 降落的 · 降落费