降落在 hàng lạc tại Hán Việt: hàng lạc tại Tổng quan đáp xuống Cấu tạo: 降 (hàng) + 落 (lạc) + 在 (tại)Hán Việthàng lạc tạiCấu tạo降 + 落 + 在 · hàng + lạc + tại nghĩa thành phần: hàng + lạc + tại Nghĩa ViệtVietPhrases đáp xuốngTần suất từ đáp xuống Từ liên quan Gần nghĩa降落伞 · 落在 · 降落 · 降落地点 · 降落跑道 · 降落场 · 降落数 · 降落的