降落费 hàng lạc phí Hán Việt: hàng lạc phí Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 落 (lạc) + 費 (phí)Hán Việthàng lạc phíCấu tạo降 + 落 + 費 · hàng + lạc + phí nghĩa thành phần: hàng + lạc + phí Nghĩa ViệtBiên soạn 降落費 iàngluòfèi n. landing-fee M:²bǐEngCihui 降落費 iàngluòfèi n. landing-fee M:²bǐ Từ liên quan Gần nghĩa降落伞 · 降落在 · 降落 · 降落地点 · 降落跑道 · 降落场 · 降落数 · 降落的