降落數 jiàng luò shù · hàng lạc sổ Hán Việt: hàng lạc sổ · Pinyin: jiàng luò shù Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 落 (lạc) + 數 (sổ)Pinyinjiàng luò shùHán Việthàng lạc sổCấu tạo降 + 落 + 數 · hàng + lạc + sổ nghĩa thành phần: hàng + lạc + sổ