降誕日 jiàng dàn rì · hàng đản nhật Hán Việt: hàng đản nhật · Pinyin: jiàng dàn rì Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 誕 (đản) + 日 (nhật)Pinyinjiàng dàn rìHán Việthàng đản nhậtCấu tạo降 + 誕 + 日 · hàng + đản + nhật nghĩa thành phần: hàng + đản + nhật