降雨量

jiàng yǔ liànghàng vũ lượng

Hán Việt: hàng vũ lượng · Pinyin: jiàng yǔ liàng

Tổng quan

LƯỢNG lượng mưa

Cấu tạo: 降 (hàng) + 雨 (vũ) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lượng mưa
  • Cihui số lượng mưa rơi
  • Biên soạn 降雨量 iàngyǔliàng n. rainfall

Eng

  • JMdict amount of rainfall
  • Cihui precipitation; quantity of rainfall

Đức

  • Handedict Niederschlagsmenge

ja

  • JMdict 降雨量(こううりょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

雨量器 · 雨量图 · 雨量計 · 雨量计 · 降雨 · 雨量 · 雨量计的 · 雨量分布学