降麻官

jiàng má guān hàng ma quan

Hán Việt: hàng ma quan · Pinyin: jiàng má guān

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (ma) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐宋两代宣读诏书的官员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋两代宣读诏书的官员。