限制器

xiàn zhì qìhạn chế khí

Hán Việt: hạn chế khí · Pinyin: xiàn zhì qì

Tổng quan

cơ cấu hạn chế, bộ hạn chế

Cấu tạo: 限 (hạn) + 制 (chế) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ cơ cấu hạn chế, bộ hạn chế
  • Biên soạn 限制器 iànzhìqì n. <elec.> limiter M:ge/¹tái

Eng

  • Cihui 限制器 iànzhìqì n. <elec.> limiter M:ge/¹tái
  • Tần suất từ 限制器 iànzhìqì n. <elec.> limiter M:ge/¹tái

Đức

  • Handedict Begrenzer, Limiter (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

限制地 · 限制性 · 限制的 · 限制级 · 限制酶 · 限制 · 限制主义 · 限制因素