限制器

xiàn zhì qì hạn chế khí

Hán Việt: hạn chế khí · Pinyin: xiàn zhì qì

Tổng quan

cơ cấu hạn chế, bộ hạn chế

Cấu tạo: (hạn) + (chế) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ cấu hạn chế, bộ hạn chế

Eng

  • Cihui 限制器 iànzhìqì n. <elec.> limiter M:ge/¹tái