限制地

xiàn zhì dì hạn chế địa

Hán Việt: hạn chế địa · Pinyin: xiàn zhì dì

Tổng quan

hạn chế, giới hạn, hạn định (một mệnh đề, cụm từ quan hệ )

Cấu tạo: (hạn) + (chế) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạn chế, giới hạn, hạn định (một mệnh đề, cụm từ quan hệ )