限制地

xiàn zhì dìhạn chế địa

Hán Việt: hạn chế địa · Pinyin: xiàn zhì dì

Tổng quan

hạn chế, giới hạn, hạn định (một mệnh đề, cụm từ quan hệ )

Cấu tạo: 限 (hạn) + 制 (chế) + 地 (địa)

Nghĩa

Đức

  • Handedict zurückhaltend, begrenzt, eingeschränkt

Từ liên quan

Gần nghĩa

限制器 · 限制性 · 限制的 · 限制级 · 限制酶 · 限制 · 限制主义 · 限制因素