限制性

xiàn zhì xìng hạn chế tính

Hán Việt: hạn chế tính · Pinyin: xiàn zhì xìng

Tổng quan

hạn chế

Cấu tạo: (hạn) + (chế) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạn chế

Eng

  • Cihui 限制性 iànzhìxìng n. restrictiveness ◆attr. restricted; restrictive