限制詞 hạn chế từ Hán Việt: hạn chế từ Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 制 (chế) + 詞 (từ)Hán Việthạn chế từCấu tạo限 + 制 + 詞 · hạn + chế + từ nghĩa thành phần: hạn + chế + từ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 副詞。用來限制動作或行為的程度、時間、空間等。也稱為「副詞」。EngCihui 限制詞 iànzhìcí n. <lg.> limiter