限動器 hạn động khí Hán Việt: hạn động khí Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 動 (động) + 器 (khí)Hán Việthạn động khíCấu tạo限 + 動 + 器 · hạn + động + khí nghĩa thành phần: hạn + động + khí Nghĩa EngCihui 限動器 iàndòngqì n. bridle M:ge/²zhī