限壓器 xiàn yā qì · hạn áp khí Hán Việt: hạn áp khí · Pinyin: xiàn yā qì Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 壓 (áp) + 器 (khí)Pinyinxiàn yā qìHán Việthạn áp khíCấu tạo限 + 壓 + 器 · hạn + áp + khí nghĩa thành phần: hạn + áp + khí