限變器 hạn biến khí Hán Việt: hạn biến khí Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 變 (biến) + 器 (khí)Hán Việthạn biến khíCấu tạo限 + 變 + 器 · hạn + biến + khí nghĩa thành phần: hạn + biến + khí