限定字 hạn định tự Hán Việt: hạn định tự Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 定 (định) + 字 (tự)Hán Việthạn định tựCấu tạo限 + 定 + 字 · hạn + định + tự nghĩa thành phần: hạn + định + tự Nghĩa EngCihui 限定字 iàndìngzì n. <lg.> determiner