限定版 xiàn dìng bǎn · hạn định bản Hán Việt: hạn định bản · Pinyin: xiàn dìng bǎn Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 定 (định) + 版 (bản)Pinyinxiàn dìng bǎnHán Việthạn định bảnCấu tạo限 + 定 + 版 · hạn + định + bản nghĩa thành phần: hạn + định + bản Nghĩa jaJMdict limited edition