限定的
hạn định đích
Hán Việt: hạn định đích
Tổng quan
cuối cùng; dứt khoát xác định, định rõ, quyết định, (ngôn ngữ học) hạn định, cái định lượng, cái quyết định, (ngôn ngữ học) từ hạn định có hạn; có chừng; hạn chế, (ngôn ngữ học) có ngôi (động từ) hạn chế hạn chế, giới hạn, thu hẹp cuối cùng, tận cùng, kết thúc, hạn định, quyết định, tối hậu
Nghĩa
Việt
- Cihui cuối cùng; dứt khoát xác định, định rõ, quyết định, (ngôn ngữ học) hạn định, cái định lượng, cái quyết định, (ngôn ngữ học) từ hạn định có hạn; có chừng; hạn chế, (ngôn ngữ học) có ngôi (động từ) hạn chế hạn chế, giới hạn, thu hẹp cuối cùng, tận cùng, kết thúc, hạn định, quyết đị…
ja
- JMdict limited|limiting|restrictive