限定語

hạn định ngữ

Hán Việt: hạn định ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (hạn) + (định) + (ngữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有修飾作用的語詞或詞組。如「社會的安全」中的名詞「社會」、「精美的印刷」中的形容詞「精美」、「認真辦事」中的副詞「認真」等,均屬限定語。

Eng

  • Cihui 限定語 iàndìngyǔ n. <lg.> qualifier; determinandum; attributive