限當月 hạn đương nguyệt Hán Việt: hạn đương nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 當 (đương) + 月 (nguyệt)Hán Việthạn đương nguyệtCấu tạo限 + 當 + 月 · hạn + đương + nguyệt nghĩa thành phần: hạn + đương + nguyệt Nghĩa EngCihui 限當月 iàndāngyuè f.e. good this month