限时信

xiàn shí xìnhạn thì tín

Hán Việt: hạn thì tín · Pinyin: xiàn shí xìn

Tổng quan

thư được giao trước thời gian quy định

新华 · Tân Hoa Đại lục

遞送所須時間較平信為短的信件。

Cấu tạo: 限 (hạn) + 時 (thì) + 信 (tín)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 限時信 iànshíxìn n. mail to be delivered by a specified time

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遞送所須時間較平信為短的信件。

Eng

  • Cihui mail to be delivered by a specified time

Từ liên quan

Gần nghĩa

限时 · 限时器 · 限时专送