限時器 hạn thì khí Hán Việt: hạn thì khí Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 時 (thì) + 器 (khí)Hán Việthạn thì khíCấu tạo限 + 時 + 器 · hạn + thì + khí nghĩa thành phần: hạn + thì + khí Nghĩa EngCihui 限時器 iànshíqì n. timer M:¹jià/ge