限燃層 hạn nhiên tằng Hán Việt: hạn nhiên tằng Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 燃 (nhiên) + 層 (tằng)Hán Việthạn nhiên tằngCấu tạo限 + 燃 + 層 · hạn + nhiên + tằng nghĩa thành phần: hạn + nhiên + tằng