限額制 hạn ngạch chế Hán Việt: hạn ngạch chế Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 額 (ngạch) + 制 (chế)Hán Việthạn ngạch chếCấu tạo限 + 額 + 制 · hạn + ngạch + chế nghĩa thành phần: hạn + ngạch + chế Nghĩa EngCihui 限額制 iàn'ézhì n. quota system