陛楯郎 bệ thuẫn lang Hán Việt: bệ thuẫn lang Tổng quan Cấu tạo: 陛 (bệ) + 楯 (thuẫn) + 郎 (lang)Hán Việtbệ thuẫn langCấu tạo陛 + 楯 + 郎 · bệ + thuẫn + lang nghĩa thành phần: bệ + thuẫn + lang