陛榡郎

bì sù láng

Pinyin: bì sù láng

Tổng quan

Cấu tạo: (bệ) + + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 执榡立于殿陛两侧的侍卫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.执榡立于殿陛两侧的侍卫。