陝北說書 shǎn běi shuō shū · thiểm bắc thuyết thư Hán Việt: thiểm bắc thuyết thư · Pinyin: shǎn běi shuō shū Tổng quan Cấu tạo: 陝 (thiểm) + 北 (bắc) + 說 (thuyết) + 書 (thư)Pinyinshǎn běi shuō shūHán Việtthiểm bắc thuyết thưCấu tạo陝 + 北 + 說 + 書 · thiểm + bắc + thuyết + thư nghĩa thành phần: thiểm + bắc + thuyết + thư