陟釐紙 zhì lí zhǐ · trắc li chỉ Hán Việt: trắc li chỉ · Pinyin: zhì lí zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 陟 (trắc) + 釐 (li) + 紙 (chỉ)Pinyinzhì lí zhǐHán Việttrắc li chỉCấu tạo陟 + 釐 + 紙 · trắc + li + chỉ nghĩa thành phần: trắc + li + chỉ