陡坡兒

đẩu pha nhi

Hán Việt: đẩu pha nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đẩu) + (pha) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陡坡兒 ǒupōr ►See dǒupō