陡峭的 đẩu tiễu đích Hán Việt: đẩu tiễu đích Tổng quan bất ngờ Cấu tạo: 陡 (đẩu) + 峭 (tiễu) + 的 (đích)Hán Việtđẩu tiễu đíchCấu tạo陡 + 峭 + 的 · đẩu + tiễu + đích nghĩa thành phần: đẩu + tiễu + đích Nghĩa ViệtCihui bất ngờ