陡頭谷 đẩu đầu cốc Hán Việt: đẩu đầu cốc Tổng quan Cấu tạo: 陡 (đẩu) + 頭 (đầu) + 谷 (cốc)Hán Việtđẩu đầu cốcCấu tạo陡 + 頭 + 谷 · đẩu + đầu + cốc nghĩa thành phần: đẩu + đầu + cốc