院套兒 viện sáo nhi Hán Việt: viện sáo nhi Tổng quan Cấu tạo: 院 (viện) + 套 (sáo) + 兒 (nhi)Hán Việtviện sáo nhiCấu tạo院 + 套 + 兒 · viện + sáo + nhi nghĩa thành phần: viện + sáo + nhi Nghĩa EngCihui 院套兒 uàntàor p.w. house with a courtyard