院子家 yuàn zi jiā · viện tử gia Hán Việt: viện tử gia · Pinyin: yuàn zi jiā Tổng quan Cấu tạo: 院 (viện) + 子 (tử) + 家 (gia)Pinyinyuàn zi jiāHán Việtviện tử giaCấu tạo院 + 子 + 家 · viện + tử + gia nghĩa thành phần: viện + tử + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代的宫廷仆人。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代的宫廷仆人。