院體派 yuàn tǐ pài · viện thể phái Hán Việt: viện thể phái · Pinyin: yuàn tǐ pài Tổng quan Cấu tạo: 院 (viện) + 體 (thể) + 派 (phái)Pinyinyuàn tǐ pàiHán Việtviện thể pháiCấu tạo院 + 體 + 派 · viện + thể + phái nghĩa thành phần: viện + thể + phái