陣上失風 trận thượng thất phong Hán Việt: trận thượng thất phong Tổng quan Cấu tạo: 陣 (trận) + 上 (thượng) + 失 (thất) + 風 (phong)Hán Việttrận thượng thất phongCấu tạo陣 + 上 + 失 + 風 · trận + thượng + thất + phong nghĩa thành phần: trận + thượng + thất + phong Nghĩa EngCihui 陣上失風 hènshangshīfēng id. be caught in the act