陣後悔 trận hậu hối Hán Việt: trận hậu hối Tổng quan Cấu tạo: 陣 (trận) + 後 (hậu) + 悔 (hối)Hán Việttrận hậu hốiCấu tạo陣 + 後 + 悔 · trận + hậu + hối nghĩa thành phần: trận + hậu + hối Nghĩa EngCihui fit of remorse