陣打擊 trận đả kích Hán Việt: trận đả kích Tổng quan Cấu tạo: 陣 (trận) + 打 (đả) + 擊 (kích)Hán Việttrận đả kíchCấu tạo陣 + 打 + 擊 · trận + đả + kích nghĩa thành phần: trận + đả + kích Nghĩa EngCihui hail of blows