陣痛期

zhèn tòng qī trận thống kì

Hán Việt: trận thống kì · Pinyin: zhèn tòng qī

Tổng quan

thời kỳ đau đớn | giai đoạn đau khổ

Cấu tạo: (trận) + (thống) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời kỳ đau đớn | giai đoạn đau khổ

Eng

  • CC-CEDICT trying times; painful phase
  • Cihui trying times; painful phase