陣痛苦 trận thống khổ Hán Việt: trận thống khổ Tổng quan Cấu tạo: 陣 (trận) + 痛 (thống) + 苦 (khổ)Hán Việttrận thống khổCấu tạo陣 + 痛 + 苦 · trận + thống + khổ nghĩa thành phần: trận + thống + khổ Nghĩa EngCihui throb of pain