陣發作 trận phát tác Hán Việt: trận phát tác Tổng quan Cấu tạo: 陣 (trận) + 發 (phát) + 作 (tác)Hán Việttrận phát tácCấu tạo陣 + 發 + 作 · trận + phát + tác nghĩa thành phần: trận + phát + tác Nghĩa EngCihui fit of rage