陣發性

trận phát tính

Hán Việt: trận phát tính

Tổng quan

Cấu tạo: (trận) + (phát) + (tính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 間歇發作的。如:「夏日午後,容易有陣發性雨勢發生。」

Eng

  • Cihui 陣發性 hènfāxìng n. paroxysm