陣興奮 trận hưng phấn Hán Việt: trận hưng phấn Tổng quan Cấu tạo: 陣 (trận) + 興 (hưng) + 奮 (phấn)Hán Việttrận hưng phấnCấu tạo陣 + 興 + 奮 · trận + hưng + phấn nghĩa thành phần: trận + hưng + phấn Nghĩa EngCihui 陣興奮 hènxìngfèn n. adrenaline