陣頭雨 zhèn tóu yǔ · trận đầu vũ Hán Việt: trận đầu vũ · Pinyin: zhèn tóu yǔ Tổng quan Cấu tạo: 陣 (trận) + 頭 (đầu) + 雨 (vũ)Pinyinzhèn tóu yǔHán Việttrận đầu vũCấu tạo陣 + 頭 + 雨 · trận + đầu + vũ nghĩa thành phần: trận + đầu + vũ Nghĩa EngCihui 陣頭雨 hèntóuyǔ n. <topo.> thundershower