陣馬風檣 zhèn mǎ fēng qiáng · trận mã phong tường Hán Việt: trận mã phong tường · Pinyin: zhèn mǎ fēng qiáng Tổng quan Cấu tạo: 陣 (trận) + 馬 (mã) + 風 (phong) + 檣 (tường)Pinyinzhèn mǎ fēng qiángHán Việttrận mã phong tườngCấu tạo陣 + 馬 + 風 + 檣 · trận + mã + phong + tường nghĩa thành phần: trận + mã + phong + tường