除…的草

Tổng quan

(thực vật học) cỏ dại, (the weed) thuốc lá, ngựa còm; người gầy yếu mnh khnh, giẫy cỏ, nhổ cỏ, loại bỏ, loại trừ (những cái xấu, kém phẩm chất)

Cấu tạo: (trừ) + + (đích) + (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cỏ dại, (the weed) thuốc lá, ngựa còm; người gầy yếu mnh khnh, giẫy cỏ, nhổ cỏ, loại bỏ, loại trừ (những cái xấu, kém phẩm chất)