除不盡

chú bù jìn trừ bất tận

Hán Việt: trừ bất tận · Pinyin: chú bù jìn

Tổng quan

không chia hết (toán)

Cấu tạo: (trừ) + (bất) + (tận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không chia hết (toán)

Eng

  • CC-CEDICT indivisible (math)
  • Cihui indivisible (math)