除去氮素 trừ khứ đạm tố Hán Việt: trừ khứ đạm tố Tổng quan (hoá học) loại nitơ Cấu tạo: 除 (trừ) + 去 (khứ) + 氮 (đạm) + 素 (tố)Hán Việttrừ khứ đạm tốCấu tạo除 + 去 + 氮 + 素 · trừ + khứ + đạm + tố nghĩa thành phần: trừ + khứ + đạm + tố Từ liên quan Gần nghĩa除去套子 · 除去屋顶 · 除去木髓 · 除去核的 · 除去污物 · 除去湿气 · 除去瓦斯 · 除去盐分