除去物 trừ khứ vật Hán Việt: trừ khứ vật Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 去 (khứ) + 物 (vật)Hán Việttrừ khứ vậtCấu tạo除 + 去 + 物 · trừ + khứ + vật nghĩa thành phần: trừ + khứ + vật Nghĩa EngCihui 除去物 húqùwù n. a part removed