除去碳酸

trừ khứ thán toan

Hán Việt: trừ khứ thán toan

Tổng quan

(hoá học) khử cacbon; khử axit cacbonic

Cấu tạo: (trừ) + (khứ) + (thán) + (toan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) khử cacbon; khử axit cacbonic