除四害 trừ tứ hại Hán Việt: trừ tứ hại Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 四 (tứ) + 害 (hại)Hán Việttrừ tứ hạiCấu tạo除 + 四 + 害 · trừ + tứ + hại nghĩa thành phần: trừ + tứ + hại Nghĩa EngCihui 除四害 hú sìhài v.o. eliminate the four pests: rats, bedbugs, flies, and mosquitoes