除垢器 trừ cấu khí Hán Việt: trừ cấu khí Tổng quan máy cạo cặn (nồi hơi...) Cấu tạo: 除 (trừ) + 垢 (cấu) + 器 (khí)Hán Việttrừ cấu khíCấu tạo除 + 垢 + 器 · trừ + cấu + khí nghĩa thành phần: trừ + cấu + khí Nghĩa ViệtCihui máy cạo cặn (nồi hơi...)